discount store

Học thuật
Thân thiện
discount store

A family shops for groceries at a discount store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng giảm giá: Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán hàng hóa với mức giá thấp hơn đáng kể so với giá thông thường hoặc giá niêm yết. Các cửa hàng này thường đạt được mức giá thấp bằng cách giảm chi phí hoạt động, mua số lượng lớn hoặc bán hàng với tỷ suất lợi nhuận thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought all our school supplies at the local discount store. (Chúng tôi đã mua tất cả đồ dùng học tậpcửa hàng giảm giá địa phương.)
    • This discount store sells everything from groceries to electronics at very low prices. (Cửa hàng giảm giá này bán mọi thứ từ thực phẩm đến đồ điện tử với giá rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a major/big-box discount store": một cửa hàng giảm giá lớn, thường một phần của chuỗi cửa hàng quy mô quốc gia hoặc quốc tế.
    • The new big-box discount store on the outskirts of town has affected many small local businesses. (Cửa hàng giảm giá lớn mớingoại ô thị trấn đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp địa phương nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discount retailer (n): nhà bán lẻ giảm giá. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ một công ty hoặc một cửa hàng.
  • Bargain store (n): cửa hàng bán đồ giá hời, rẻ. Nhấn mạnh đến việc mua được hàng với giá tốt.
  • Outlet store (n): cửa hàng xả kho, cửa hàng tiêu thụ sản phẩm tồn kho hoặc từ nhà sản xuất, thường với giá giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Bargain basement: khu vực hoặc cửa hàng bán đồ giá rất rẻ (nghĩa đen tầng hầm bán đồ hạ giá).
  • Cut-price store: cửa hàng bán đồ với giá đã cắt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "discount store")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "discount store")

discount store

A family shops for groceries at a discount store.

Noun
  1. quầy hàng giảm giá

Từ đồng nghĩa